蕞質

zuì zhìtối chất

Hán Việt: tối chất · Pinyin: zuì zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指微小的形体。

Cấu tạo: 蕞 (tối) + 質 (chất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

質問 · 質多 · 質實 · 質對 · 質帝 · 質底 · 質料 · 質樸