蕩寇

đãng khấu

Hán Việt: đãng khấu

Tổng quan

Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 寇 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẹp giặc
  • Biên soạn eliminate bandits

Eng

  • Cihui 蕩寇 àngkòu v.o. eliminate bandits

Từ liên quan

Gần nghĩa

寇仇 · 寇準 · 寇攘 · 蕩婦 · 荡子 · 荡平 · 蕩滌 · 盪漾