薙染 thế nhiễm Hán Việt: thế nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 薙 (thế) + 染 (nhiễm)Hán Việtthế nhiễmCấu tạo薙 + 染 · thế + nhiễm nghĩa thành phần: thế + nhiễm Từ liên quan Gần nghĩa染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵