薯泥

shǔ níthự nê

Hán Việt: thự nê · Pinyin: shǔ ní

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【薯泥】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "mashed potato"]]]}]

Cấu tạo: 薯 (thự) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mashed potato

Eng

  • Cihui mashed potato
  • Tần suất từ mashed potato

Đức

  • Handedict Kartoffelpüree (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢