藂細 cóng xì·tùng tế Hán Việt: tùng tế · Pinyin: cóng xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.琐碎。 Cấu tạo: 藂 (tùng) + 細 (tế)Pinyincóng xìHán Việttùng tếCấu tạo藂 + 細 · tùng + tế nghĩa thành phần: tùng + tế Từ liên quan Gần nghĩa細人 · 細作 · 細別 · 細君 · 細嚼 · 細工 · 細巧 · 細布