藻繂

zǎo lǜ

Pinyin: zǎo lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"藻率"。

Cấu tạo: 藻 (tảo) + 𫄴

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"藻率"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

藻井 · 藻华 · 藻类 · 藻蘋 · 藻飾 · 藻饰 · 藻状迹 · 藻类学