蘇通長江公路大橋
tô thông trường giang công lộ đại kiều
Hán Việt: tô thông trường giang công lộ đại kiều · Pinyin: sū tōng cháng jiāng gōng lù dà qiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 通 (thông) + 長 (trường) + 江 (giang) + 公 (công) + 路 (lộ) + 大 (đại) + 橋 (kiều)