蘑菇氨酸 Tổng quan Cấu tạo: 蘑 (ma) + 菇 (cô) + 氨 + 酸 (toan)Cấu tạo蘑 + 菇 + 氨 + 酸 Từ liên quan Gần nghĩa蘑菇形的 · 蘑菇云 · 蘑菇汤 · 蘑菇多糖 · 蘑菇战术 · 蘑菇戰術 · 蘑菇食者 · 蘑菇香精