虎斑霞綺,林籟泉韻

hǔ bān xiá qǐ,lín lài quán yùn

Pinyin: hǔ bān xiá qǐ,lín lài quán yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (ban) + (hà) + (khỉ) + + (lâm) + (lại) + (tuyền) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绮:美丽;籁:孔穴中发出的声响;韵:悦耳和谐的声音。形容自然界景色秀丽,各种声音悦耳动听。