虎生三子,必有一彪
Pinyin: hǔ shēng sān zì,bì yǒu yī biāo
Tổng quan
Cấu tạo: 虎 (hổ) + 生 (sanh) + 三 (tam) + 子 (tử) + , + 必 (tất) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 彪 (bưu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻众多子女之中,一定有一个超群出众的人。
Pinyin: hǔ shēng sān zì,bì yǒu yī biāo
Cấu tạo: 虎 (hổ) + 生 (sanh) + 三 (tam) + 子 (tử) + , + 必 (tất) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 彪 (bưu)