虱目

shī mùsắt mục

Hán Việt: sắt mục · Pinyin: shī mù

Tổng quan

Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Laus

Đức

  • Handedict Laus (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虱目鱼 · 目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前