男凝

nán níngnam ngưng

Hán Việt: nam ngưng · Pinyin: nán níng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【男凝】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "male gaze (abbr. for 男性凝視, 男性凝视[nánxìngníngshì])"]]]}]

Cấu tạo: 男 (nam) + 凝 (ngưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh nhìn nam giới

Eng

  • Cihui male gaze (abbr. for 男性凝視; 男性凝视)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝块