蚂蜂
mã phong
Hán Việt: mã phong · Pinyin: mǎ fēng
Tổng quan
ong vò vẽ; ong bắp cày
1.胡蜂的通称。
一種體型較蜜蜂略大的昆蟲。參見「馬蜂」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 馬蜂
- Cihui 马蜂
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種體型較蜜蜂略大的昆蟲。參見「馬蜂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.胡蜂的通称。
Eng
- Cihui variant of 馬蜂; 马蜂