蚋眥 ruì zì·nhuế tí Hán Việt: nhuế tí · Pinyin: ruì zì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚊虫的眼眶。极言其小。 Cấu tạo: 蚋 (nhuế) + 眥 (tí)Pinyinruì zìHán Việtnhuế tíCấu tạo蚋 + 眥 · nhuế + tí nghĩa thành phần: nhuế + tí Từ liên quan Gần nghĩa眦的 · 眥睚 · 眥占 · 眥垢 · 眥決 · 眥淚 · 眥溢 · 眥省