蚪蝌 đẩu khoa Hán Việt: đẩu khoa Tổng quan Cấu tạo: 蚪 (đẩu) + 蝌 (khoa)Hán Việtđẩu khoaCấu tạo蚪 + 蝌 · đẩu + khoa nghĩa thành phần: đẩu + khoa Từ liên quan Gần nghĩa蝌子 · 蝌蚪 · 蚪峰 · 蝌斗 · 蝌篆 · 蝌蚪书 · 蝌蚪文 · 蝌蚪書