蚬木

xiǎn mùhiện mộc

Hán Việt: hiện mộc · Pinyin: xiǎn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.常绿乔木。产我国广西西南部﹐木质坚实细致﹐可供建筑﹑船舰﹑机械等用。为我国珍贵用材树种之一。

Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 木 (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木。产我国广西西南部﹐木质坚实细致﹐可供建筑﹑船舰﹑机械等用。为我国珍贵用材树种之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制