蛇鑽竹洞﹐曲心還在
Pinyin: shé zuān zhú dòng ﹐ qū xīn hái zài
Tổng quan
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鑽 (toản) + 竹 (trúc) + 洞 (đỗng) + ﹐ + 曲 (khúc) + 心 (tâm) + 還 (hoàn) + 在 (tại)
Pinyin: shé zuān zhú dòng ﹐ qū xīn hái zài
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鑽 (toản) + 竹 (trúc) + 洞 (đỗng) + ﹐ + 曲 (khúc) + 心 (tâm) + 還 (hoàn) + 在 (tại)