蛑賊

móu zéimâu tặc

Hán Việt: mâu tặc · Pinyin: móu zéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吃禾苗的两种害虫。亦喻坏人。

Cấu tạo: 蛑 (mâu) + 賊 (tặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

賊人 · 賊住 · 賊匪 · 賊子 · 賊害 · 賊寇 · 賊巢 · 賊星