蛾眉倒蹙,鳳眼圓睜

é méi dào cù,fèng yǎn yuán zhēng

Pinyin: é méi dào cù,fèng yǎn yuán zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mi) + (đảo) + (túc) + + (phượng) + (nhãn) + (viên) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛾眉:细长的眉毛;蹙:皱;凤眼:长而大的双眼皮眼睛。形容美女发怒的面容。