蜉蝣撼大树

fú yóu hàn dà shùphù du hám đại thụ

Hán Việt: phù du hám đại thụ · Pinyin: fú yóu hàn dà shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻自不量力。

Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 撼 (hám) + 大 (đại) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自不量力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大樹緊那羅 · 大树菠萝 · 大樹仙人 · 大树底下好乘凉 · 蜉蝣撼大樹 · 大树将军 · 大树特树 · 大樹將軍