蜓翼

tíng yìđình dực

Hán Việt: đình dực · Pinyin: tíng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《尸子》"荆庄王命养由基射蜻蛉﹐王曰'吾欲生得之。'养由基援弓射之﹐拂左翼﹐王大喜。"后因以"蜓翼"指射箭的微小目标。

Cấu tạo: 蜓 (đình) + 翼 (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尸子》"荆庄王命养由基射蜻蛉﹐王曰'吾欲生得之。'养由基援弓射之﹐拂左翼﹐王大喜。"后因以"蜓翼"指射箭的微小目标。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翼侧 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗 · 翼果 · 翼状