蜕膜 thuế mô Hán Việt: thuế mô Tổng quan số nhiều deciduae, màng rụng Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 膜 (mô)Hán Việtthuế môTừ loạidanhCấu tạo蛻 + 膜 · thuế + mô nghĩa thành phần: thuế + mô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màng rụngTần suất từ số nhiều deciduae, màng rụng Từ liên quan Gần nghĩa膜孔 · 膜层 · 膜拜 · 膜炎 · 膜状 · 膜的 · 膜皮 · 蜕化