蜜桃

mì táomật đào

Hán Việt: mật đào · Pinyin: mì táo

Tổng quan

đào mật

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 桃 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào mọng nước
  • Tần suất từ đào mật , đào mọng nước
  • Biên soạn honey peach; juicy peach M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui honey peach; juicy peach
  • Tần suất từ n. honey peach; juicy peach M:ge/²zhī

Đức

  • Handedict (English: juicy peach, honey peach)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜜桃臀 · 桃丹 · 桃仁 · 桃仙 · 桃园 · 桃城 · 桃子 · 桃山