蜜獾

mì huānmật hoan

Hán Việt: mật hoan · Pinyin: mì huān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蜜獾】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "honey badger (Mellivora capensis)"]]]}]

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 獾 (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ honey badger (Mellivora capensis)

Eng

  • Cihui honey badger (Mellivora capensis)
  • Tần suất từ honey badger (Mellivora capensis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜜囊 · 蜜月 · 蜜枣 · 蜜柑 · 蜜桃 · 蜜槽 · 蜜汁 · 蜜源