蜮射

yù shèvực xạ

Hán Việt: vực xạ · Pinyin: yù shè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓蜮含沙射人而为灾害。常用以比喻奸人暗害。

Cấu tạo: 蜮 (vực) + 射 (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蜮含沙射人而为灾害。常用以比喻奸人暗害。

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影