蜾匾

guǒ biǎnquả biển

Hán Việt: quả biển · Pinyin: guǒ biǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蜾扁"。 2.篆书的一体。形略扁﹐故称。

Cấu tạo: 蜾 (quả) + 匾 (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜾扁"。 2.篆书的一体。形略扁﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匾㔸 · 匾囤 · 匾額 · 匾额 · 蜾蠃 · 匾介 · 匾圓 · 匾壺