蜿繞 wān rào·uyển nhiễu Hán Việt: uyển nhiễu · Pinyin: wān rào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜿蜒盘绕。 Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 繞 (nhiễu)Pinyinwān ràoHán Việtuyển nhiễuCấu tạo蜿 + 繞 · uyển + nhiễu nghĩa thành phần: uyển + nhiễu Từ liên quan Gần nghĩa繞日 · 繞嘴 · 绕回 · 繞地 · 繞射 · 繞彎 · 繞手 · 繞流