蝦蟆股 hà mô cổ Hán Việt: hà mô cổ Tổng quan (物名)堂塔建築,其搏風或楣與臺輪之間,上部開為左右之作雲形曲線者,謂之蝦蟆股。以其似蝦蟆之開後股,故有此名。☸ Cấu tạo: 虾 (hà) + 蟆 (mô) + 股 (cổ)Hán Việthà mô cổCấu tạo虾 + 蟆 + 股 · hà + mô + cổ nghĩa thành phần: hà + mô + cổ Nghĩa ViệtCihui (物名)堂塔建築,其搏風或楣與臺輪之間,上部開為左右之作雲形曲線者,謂之蝦蟆股。以其似蝦蟆之開後股,故有此名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蝦蟆口 · 蝦蟆禪 · 虾蟆 · 虾蟆台 · 虾蟆子 · 虾蟆护 · 虾蟆更 · 虾蟆柝