虾蟆更

há má gènghà mô canh

Hán Việt: hà mô canh · Pinyin: há má gèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.击木柝警夜。以柝声似虾蟆叫﹐故称。 2.宋时宫中称五更以外的六更。

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 更 (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.击木柝警夜。以柝声似虾蟆叫﹐故称。 2.宋时宫中称五更以外的六更。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝦蟆口 · 蝦蟆禪 · 蝦蟆股 · 虾蟆 · 虾蟆台 · 虾蟆子 · 虾蟆护 · 虾蟆柝