蝭跂

tí qí

Pinyin: tí qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自持貌。

Cấu tạo: 蝭 + 跂 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自持貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝭蟧 · 跂坐 · 跂想 · 跂望 · 跂訾 · 跂跂 · 跂踵 · 跂1.