跂訾

qǐ zǐkì tí

Hán Việt: kì tí · Pinyin: qǐ zǐ

Tổng quan

bảo thủ ý kiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

遠離世俗而自視甚高。《荀子.非十二子》:「以不俗為俗,離縱而跂訾者也。」

Cấu tạo: 跂 (kì) + 訾 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự cao
  • Biên soạn 跂訾 qǐzǐ v.p. <wr.> opinionated

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠離世俗而自視甚高。《荀子.非十二子》:「以不俗為俗,離縱而跂訾者也。」

Eng

  • Cihui opinionated

Từ liên quan

Gần nghĩa

訾議 · 訾议 · 跂坐 · 跂想 · 跂望 · 跂跂 · 跂踵 · 跂1.