融會貫通

róng huì guàn tōng dung hội quán thông

Hán Việt: dung hội quán thông · Pinyin: róng huì guàn tōng

Tổng quan

nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan

Cấu tạo: (dung) + (hội) + (quán) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把各方面的知识或道理参合在一起﹐从而得到全面透彻的理解。 2.融合无隔阂。
  • Tân Hoa Tự Điển 融会融合领会;贯通贯穿前后。把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to integrate knowledge from various sources into a deep and coherent understanding of a subject
  • Cihui 融會貫通 ónghuìguàntōng f.e. master sth. through comprehensive study

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

触类旁通

Từ trái nghĩa

一知半解 · 囫囵吞枣 · 生吞活剥