螭云 chī yún·li vân Hán Việt: li vân · Pinyin: chī yún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帷帐上的云龙图案。亦指有这种图案的帷帐。 Cấu tạo: 螭 (li) + 雲 (vân)Pinyinchī yúnHán Việtli vânCấu tạo螭 + 雲 · li + vân nghĩa thành phần: li + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帷帐上的云龙图案。亦指有这种图案的帷帐。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和