螺拴 luó shuān·loa thuyên Hán Việt: loa thuyên · Pinyin: luó shuān Tổng quan bu lông Cấu tạo: 螺 (loa) + 拴 (thuyên)Pinyinluó shuānHán Việtloa thuyênTừ loạidanhCấu tạo螺 + 拴 · loa + thuyên nghĩa thành phần: loa + thuyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bu lông Từ liên quan Gần nghĩa拴住 · 拴牢 · 拴紧 · 拴縛 · 拴缚 · 拴馬 · 螺丝 · 螺刀