蟄戶 zhé hù·trập hộ Hán Việt: trập hộ · Pinyin: zhé hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蛰虫伏处的洞穴。 Cấu tạo: 蟄 (trập) + 戶 (hộ)Pinyinzhé hùHán Việttrập hộCấu tạo蟄 + 戶 · trập + hộ nghĩa thành phần: trập + hộ Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外