蟊蜮

máo yùmâu vực

Hán Việt: mâu vực · Pinyin: máo yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻恶人。

Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 蜮 (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻恶人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟊贼 · 蜮党 · 蜮射 · 蜮民 · 蜮祥 · 蜮黨 · 蟊^ · 蟊疾