蜮祥 yù xiáng·vực tường Hán Việt: vực tường · Pinyin: yù xiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鬼蜮之灾的预兆。 Cấu tạo: 蜮 (vực) + 祥 (tường)Pinyinyù xiángHán Việtvực tườngCấu tạo蜮 + 祥 · vực + tường nghĩa thành phần: vực + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鬼蜮之灾的预兆。 Từ liên quan Gần nghĩa祥云 · 祥光 · 祥和 · 祥坭 · 祥月 · 祥潔 · 祥瑞 · 祥草