蜮民

yù mínvực dân

Hán Việt: vực dân · Pinyin: yù mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话中的国名。

Cấu tạo: 蜮 (vực) + 民 (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的国名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵