蟠石

pán shíbàn thạch

Hán Việt: bàn thạch · Pinyin: pán shí

Tổng quan

biến thể của 磐石[pán shí]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘石﹐巨石。

Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘石﹐巨石。

Eng

  • Cihui variant of 磐石

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢