蟬佩

chán pèithiền bội

Hán Việt: thiền bội · Pinyin: chán pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冠和佩饰。犹言冠带。

Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 佩 (bội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩蘭 · 佩刀 · 佩劍 · 佩囊 · 佩奇 · 佩帶 · 佩戴 · 佩服