蟹酱 xiè jiàng·giải tương Hán Việt: giải tương · Pinyin: xiè jiàng Tổng quan mắm cua Cấu tạo: 蟹 (giải) + 醬 (tương)Pinyinxiè jiàngHán Việtgiải tươngTừ loạidanhCấu tạo蟹 + 醬 · giải + tương nghĩa thành phần: giải + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mắm cuaGoogle Alex v6 tương cuaTần suất từ mắm cuaEngCihui crab pasteTần suất từ crab paste Từ liên quan Gần nghĩa蟹獴 · 蟹眼 · 蟹粉 · 蟹肉 · 蟹青 · 蟹黄 · 酱园 · 酱坊