蠢俗

chǔn súxuẩn tục

Hán Việt: xuẩn tục · Pinyin: chǔn sú

Tổng quan

ngu ngốc tầm thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗劣庸俗。

Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu ngốc tầm thường
  • VietPhrases ngu ngốc tầm thường
  • Tần suất từ ngu ngốc tầm thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣庸俗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名