蠢蠢欲動
xuẩn xuẩn dục động
Hán Việt: xuẩn xuẩn dục động · Pinyin: chǔn chǔn yù dòng
Tổng quan
bắt đầu hành động (thành ngữ) | trở nên bồn chồn | trở nên đe dọa
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu hành động (thành ngữ) | trở nên bồn chồn | trở nên đe dọa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蟲子要爬行時的動作。比喻人意圖搗亂。如:「看他們這群小人一副蠢蠢欲動的樣子,八成又要興風做浪。」
Eng
- CC-CEDICT to begin to stir (idiom)|to get restless|to become threatening
- Cihui 蠢蠢欲動 hǔnchǔnyùdòng f.e. ready to make trouble