蠵龟

xī guīhuề quy

Hán Việt: huề quy · Pinyin: xī guī

Tổng quan

Hán Việt: HUỀ, LI QUÂN rùa biển

新华 · Tân Hoa Đại lục

海龟的一种,体长约1米,背面褐色,腹面淡黄色,头部有对称的鳞片,四肢呈桨状,尾短。吃鱼、虾、蟹等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

海龜的別名。參見「海龜」條。

Cấu tạo: 蠵 (huề) + 龜 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rùa biển
  • Tần suất từ rùa biển
  • Biên soạn loggerhead turtle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海龜的別名。參見「海龜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海龟的一种,体长约1米,背面褐色,腹面淡黄色,头部有对称的鳞片,四肢呈桨状,尾短。吃鱼、虾、蟹等。

Eng

  • Cihui 蠵龜 īguī n. loggerhead turtle
  • Cihui loggerhead sea turtle (Caretta caretta)
  • Tần suất từ n. loggerhead turtle

Đức

  • Handedict Unechte Karettschildkröte (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠵龜 · 龜公 · 龜卜 · 龜子 · 龜孫 · 龜家 · 龜從 · 龜板