蠹衆木折,隙大牆壞

dù zhòng mù zhé,xì dà qiáng huài

Pinyin: dù zhòng mù zhé,xì dà qiáng huài

Tổng quan

Cấu tạo: (đố) + (chúng) + (mộc) + (chiết) + + (khích) + (đại) + (tường) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛀虫多了,木头就要折断,缝隙大了,墙就要倒塌。比喻不利的因素多了,就能造成灾祸。