血管內皮生長因子

xiě guǎn nèi pí shēng zhǎng yīn zǐ huyết quản nội bì sanh trường nhân tử

Hán Việt: huyết quản nội bì sanh trường nhân tử · Pinyin: xiě guǎn nèi pí shēng zhǎng yīn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (quản) + (nội) + (bì) + (sanh) + (trường) + (nhân) + (tử)