血管收縮素轉化酶2
Pinyin: xuè guǎn shōu suō sù zhuǎn huà méi
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 素 (tố) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 酶 + 2
Pinyin: xuè guǎn shōu suō sù zhuǎn huà méi
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 素 (tố) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 酶 + 2