衆口鑠金,積毀銷骨
Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn,jī huǐ xiāo gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 鑠 (thước) + 金 (kim) + , + 積 (tích) + 毀 (hủy) + 銷 (tiêu) + 骨 (cốt)
Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn,jī huǐ xiāo gǔ
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 鑠 (thước) + 金 (kim) + , + 積 (tích) + 毀 (hủy) + 銷 (tiêu) + 骨 (cốt)