行事动词 hành sự động từ Hán Việt: hành sự động từ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việthành sự động từTừ loạidanhCấu tạo行 + 事 + 動 + 詞 · hành + sự + động + từ nghĩa thành phần: hành + sự + động + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động từ hành sựBiên soạn performative verbEngCihui 行事動詞 íngshì dòngcí n. <lg.> performative verb Từ liên quan Gần nghĩa动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 行事历 · 行事會正記 · 行事鈔 · 行事鈔資持記