行军步度

hành quân bộ độ

Hán Việt: hành quân bộ độ

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 步 (bộ) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước hành quân
  • Biên soạn marching pace

Eng

  • Cihui 行軍步度 íngjūn bùdù n. <mil.> marching pace

Từ liên quan

Gần nghĩa

行军路线 · 行军床 · 行军礼 · 行軍蟲 · 行军动众 · 行军司马 · 行軍司馬 · 行军中